estrapolazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'estrapolazione · số nhiều: le estrapolazioni
estrapolazione nghĩa là ngoại suy.
Nghĩa của estrapolazione
Danh từ · giống cái
- Ngoại suy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extrapolation
Câu hỏi thường gặp
estrapolazione nghĩa là gì?
estrapolazione (danh từ) nghĩa là ngoại suy.
estrapolazione là giống đực hay giống cái?
estrapolazione là danh từ giống cái: l'estrapolazione, số nhiều le estrapolazioni.