eureka
/ˈɛw.re.ka/ giọng máy của trình duyệt
eureka nghĩa là ơ-rê-ca.
Nghĩa của eureka
Thán từ
- Ơ-rê-ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ eureka
Câu hỏi thường gặp
eureka nghĩa là gì?
eureka (thán từ) nghĩa là ơ-rê-ca.