evacuazione
/e.va.kwatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'evacuazione · số nhiều: le evacuazioni
evacuazione nghĩa là sự sơ tán, sự tản cư.
Nghĩa của evacuazione
Danh từ · giống cái
- Sự sơ tán, sự tản cư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evacuation
Câu hỏi thường gặp
evacuazione nghĩa là gì?
evacuazione (danh từ) nghĩa là sự sơ tán, sự tản cư.
evacuazione là giống đực hay giống cái?
evacuazione là danh từ giống cái: l'evacuazione, số nhiều le evacuazioni.