evoluzionario
giọng máy của trình duyệt
evoluzionario nghĩa là tiến hóa.
Nghĩa của evoluzionario
Tính từ
- Tiến hóa.
Dạng từ của evoluzionario
| Giống cái số ít | evoluzionaria |
| Giống đực số nhiều | evoluzionari |
| Giống cái số nhiều | evoluzionarie |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ evolutionary
Câu hỏi thường gặp
evoluzionario nghĩa là gì?
evoluzionario (tính từ) nghĩa là tiến hóa.