TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

evoluzionario

giọng máy của trình duyệt

evoluzionario nghĩa là tiến hóa.

Nghĩa của evoluzionario

Tính từ

  1. Tiến hóa.

Dạng từ của evoluzionario

Giống cái số ítevoluzionaria
Giống đực số nhiềuevoluzionari
Giống cái số nhiềuevoluzionarie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ evolutionary

Câu hỏi thường gặp

evoluzionario nghĩa là gì?

evoluzionario (tính từ) nghĩa là tiến hóa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.