fame
đi với mạo từ: la fame · số nhiều: le fami
fame nghĩa là đói.
Cũng là một dạng biến đổi của fama — Danh tiếng.
Nghĩa của fame
Danh từ · giống cái
- Đói.
Câu ví dụ với fame
- Muoio di fame! Tôi đói quá rồi!Tatoeba #4458
- Ho sempre fame. Tôi luôn đói bụngTatoeba #374197
- Io sto facendo lo sciopero della fame. Tôi đang nhịn ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5283363
- Mangiamo ora. Sto morendo di fame. Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1052714
- Mangiamo adesso. Sto morendo di fame. Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1343749
- La fame è il miglior condimento. Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3021793
- Piuttosto che rubare, morirei di fame. Tôi thà nhịn đói còn hơn ăn cắp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4531858
- Sto facendo lo sciopero della fame. Tôi đang nhịn ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5283362
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hunger
Câu hỏi thường gặp
fame nghĩa là gì?
fame (danh từ) nghĩa là đói.
fame là giống đực hay giống cái?
fame là danh từ giống cái: la fame, số nhiều le fami.