fazzoletto
đi với mạo từ: il fazzoletto · số nhiều: i fazzoletti
fazzoletto nghĩa là khăn tay, mùi soa.
Nghĩa của fazzoletto
Danh từ · giống đực
- Khăn tay, mùi soa.
Câu ví dụ với fazzoletto
- Quanto costa questo fazzoletto? Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5402581
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handkerchief, square; neckerchief; facial tissue, tissue paper
Câu hỏi thường gặp
fazzoletto nghĩa là gì?
fazzoletto (danh từ) nghĩa là khăn tay, mùi soa.
fazzoletto là giống đực hay giống cái?
fazzoletto là danh từ giống đực: il fazzoletto, số nhiều i fazzoletti.