favore
đi với mạo từ: il favore · số nhiều: i favori
favore nghĩa là ơn.
Nghĩa của favore
Danh từ · giống đực
- Ơn.
Cụm từ, thành ngữ với favore
- per favore — Làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng, làm vừa ý; làm thích, làm vui, thích, muốn, mong ông (bà...) làm ơn (ngụ ý lễ phép, tôn kính), (mỉa mai) anh thử nghĩ mà xem, anh thử tưởng tượng xem, lạy Chú
Câu ví dụ với favore
- Mi potresti ritelefonare più tardi, per favore? Bạn có thể gọi lại được không?Tatoeba #4494
- Per favore, non scrivere su questo libro della biblioteca. Vui lòng không viết vào sách của thư viện.Tatoeba #989808
- Il conto, per favore. Làm ơn tính tiền.Tatoeba #4447
- Posso chiederle un favore? Tôi có thể xin ông một ân huệ?Tatoeba #965246
- Mi dia un bicchiere d'acqua per favore. Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #666535
- No, digita prima il nove, per favore. Không, xin bấm số chín trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2752364
- No, digiti prima il nove, per favore. Không, xin bấm số chín trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2752368
- No, digitate prima il nove, per favore. Không, xin bấm số chín trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2752371
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ favour/favor
Câu hỏi thường gặp
favore nghĩa là gì?
favore (danh từ) nghĩa là ơn.
favore là giống đực hay giống cái?
favore là danh từ giống đực: il favore, số nhiều i favori.