ferro battuto
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il ferro battuto · số nhiều: i ferri battuti
ferro battuto nghĩa là sắt rèn.
Nghĩa của ferro battuto
Danh từ · giống đực
- Sắt rèn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wrought iron
Câu hỏi thường gặp
ferro battuto nghĩa là gì?
ferro battuto (danh từ) nghĩa là sắt rèn.
ferro battuto là giống đực hay giống cái?
ferro battuto là danh từ giống đực: il ferro battuto, số nhiều i ferri battuti.