TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ferro battuto

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il ferro battuto · số nhiều: i ferri battuti

ferro battuto nghĩa là sắt rèn.

Nghĩa của ferro battuto

Danh từ · giống đực

  1. Sắt rèn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrought iron

Câu hỏi thường gặp

ferro battuto nghĩa là gì?

ferro battuto (danh từ) nghĩa là sắt rèn.

ferro battuto là giống đực hay giống cái?

ferro battuto là danh từ giống đực: il ferro battuto, số nhiều i ferri battuti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.