fianco
đi với mạo từ: il fianco · số nhiều: i fianchi
fianco nghĩa là sườn, hông, bên cạnh.
Nghĩa của fianco
Danh từ · giống đực
- Sườn, hông. (biên soạn)
- Bên cạnh (al fianco di — bên cạnh) (biên soạn)
Câu ví dụ với fianco
- Non voglio sedermi di fianco a lei. Tôi không muốn ngồi cạnh cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5731518
- Io non voglio sedermi di fianco a lei. Tôi không muốn ngồi cạnh cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5731519
- Non mi voglio sedere di fianco a lei. Tôi không muốn ngồi cạnh cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5731520
- Tom è in piedi proprio di fianco a Mary. Tom đang đứng ngay bên cạnh Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4944899
- Io non mi voglio sedere di fianco a lei. Tôi không muốn ngồi cạnh cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5731521
- La mia casa è di fianco alla sua casa. Nhà tôi ở kế bên nhà anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13421730
- Chi è la bella ragazza seduta di fianco a Jack? Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3650323
- Chi è la ragazza carina seduta di fianco a Jack? Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3650324
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flank, haunch (part of the body); side; the whole body
Câu hỏi thường gặp
fianco nghĩa là gì?
fianco (danh từ) nghĩa là sườn, hông, bên cạnh.
fianco là giống đực hay giống cái?
fianco là danh từ giống đực: il fianco, số nhiều i fianchi.