finalmente
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fi.nalˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
finalmente nghĩa là cuối cùng, rốt cuộc.
Nghĩa của finalmente
Phó từ
- Cuối cùng, rốt cuộc. (biên soạn)
Câu ví dụ với finalmente
- Il suo sogno si è finalmente avverato. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3166269
- Il suo sogno è finalmente diventato realtà. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3166270
- Tom e Mary hanno finalmente deciso di divorziare. Tom và Mary cuối cùng cũng quyết định li hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2157798
- Finalmente la pioggia si è fermata. Cuối cùng, trời đã tạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13322016
- Finalmente la pioggia si fermò. Cuối cùng, trời đã tạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13322017
- Tom ha finalmente confessato. Tom cuối cùng cũng thú nhận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5753550
- Finalmente è venerdì. Cuối cùng cũng tới thứ 6 rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1221346
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ at last; in the end, lastly, finally
- Thán từ at last!; at long last!
Câu hỏi thường gặp
finalmente nghĩa là gì?
finalmente (phó từ) nghĩa là cuối cùng, rốt cuộc.