finanziario
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fi.nanˈt͡sja.rjo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của finanziario
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ financial
Dạng từ của finanziario
| Giống cái số ít | finanziaria |
| Giống đực số nhiều | finanziari |
| Giống cái số nhiều | finanziarie |
Câu ví dụ với finanziario
- Il suo supporto finanziario è indispensabile a questo nostro progetto. Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #622323
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.