TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

focena

danh từ giống cái
/foˈt͡ʃɛ.na/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la focena · số nhiều: le focene

focena nghĩa là cá heo.

Nghĩa của focena

Danh từ · giống cái

  1. Cá heo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ porpoise

Câu hỏi thường gặp

focena nghĩa là gì?

focena (danh từ) nghĩa là cá heo.

focena là giống đực hay giống cái?

focena là danh từ giống cái: la focena, số nhiều le focene.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.