focena
danh từ giống cái
/foˈt͡ʃɛ.na/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la focena · số nhiều: le focene
focena nghĩa là cá heo.
Nghĩa của focena
Danh từ · giống cái
- Cá heo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ porpoise
Câu hỏi thường gặp
focena nghĩa là gì?
focena (danh từ) nghĩa là cá heo.
focena là giống đực hay giống cái?
focena là danh từ giống cái: la focena, số nhiều le focene.