forbice
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɔr.bi.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của forbice
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scissor; range
Dạng từ của forbice
| Số nhiều (danh từ) | forbici |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forbice
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với forbice
- Tieni queste forbici vicine, potrebbero tornare utili. Cứ để kéo ở gần đi, sau này sẽ cần dùng đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13880986
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.