formato
/forˈma.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il formato · số nhiều: i formati
formato nghĩa là khổ.
Cũng là một dạng biến đổi của formare — Làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành, tổ chức.
Nghĩa của formato
Danh từ · giống đực
- Khổ.
Dạng từ của formato
| Giống cái | formata |
| Giống cái số nhiều | formate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mature, fully developed, fully grown
- Danh từ size, measure, dimension; format
Câu hỏi thường gặp
formato nghĩa là gì?
formato (danh từ) nghĩa là khổ.
formato là giống đực hay giống cái?
formato là danh từ giống đực: il formato, số nhiều i formati.