furgoncino
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của furgoncino
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small van
Dạng từ của furgoncino
| Số nhiều (danh từ) | furgoncini |
Câu ví dụ với furgoncino
- Noleggia un furgoncino a tempo. Hãy thuê 1 chiếc xe tải nhỏ (có 8 chỗ) theo giờ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1269691
- Noleggi un furgoncino a tempo. Hãy thuê 1 chiếc xe tải nhỏ (có 8 chỗ) theo giờ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3240264
- Noleggiate un furgoncino a tempo. Hãy thuê 1 chiếc xe tải nhỏ (có 8 chỗ) theo giờ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3240265
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.