giardino
đi với mạo từ: il giardino · số nhiều: i giardini
giardino nghĩa là vườn, vườn rau.
Nghĩa của giardino
Danh từ · giống đực
- Vườn.
- Vườn rau.
Cụm từ, thành ngữ với giardino
- giardino botanico — Vườn bách thảo.
Câu ví dụ với giardino
- Non ci permetteranno di entrare nel giardino. Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3480076
- Loro non ci permetteranno di entrare nel giardino. Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3480078
- Ho deciso di leggere un libro nel giardino. Tôi quyết định đọc sách trong vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13634134
- È il mio giardino segreto. Đó là khu vườn bí mật của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2963312
- Tom sta annaffiando il giardino. Tom đang tưới nước cho khu vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3649123
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ garden
Câu hỏi thường gặp
giardino nghĩa là gì?
giardino (danh từ) nghĩa là vườn, vườn rau.
giardino là giống đực hay giống cái?
giardino là danh từ giống đực: il giardino, số nhiều i giardini.