gigante
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/d͡ʒiˈɡan.te/ giọng máy của trình duyệt
gigante nghĩa là khổng lồ, người khổng lồ.
Nghĩa của gigante
Tính từ
- Khổng lồ.
Danh từ · giống đực
- Người khổng lồ.
Dạng từ của gigante
| Giống cái số ít | gigantessa |
| Số nhiều | giganti |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gigante
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với gigante
- panda gigante — Gấu trúc lớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ giant; huge, gigantic, colossal
- Danh từ giant
Câu hỏi thường gặp
gigante nghĩa là gì?
gigante (tính từ, danh từ) nghĩa là khổng lồ, người khổng lồ.