nano
/ˈna.no/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il nano · số nhiều: i nani
nano nghĩa là chú lùn, người lùn, na-nô.
Nghĩa của nano
Danh từ · giống đực
- Chú lùn.
- Người lùn.
- Rất nhỏ.
Tiền tố
nano-- Na-nô.
Dạng từ của nano
| Giống cái | nana |
| Giống cái số nhiều | nane |
Cụm từ, thành ngữ với nano
- pianeta nano — Hành tinh lùn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dwarfish
- Danh từ dwarf, midget; dwarf; shorty (etc.)
- Tiền tố nano-
Câu hỏi thường gặp
nano nghĩa là gì?
nano (danh từ, tiền tố) nghĩa là chú lùn, người lùn, na-nô.
nano là giống đực hay giống cái?
nano là danh từ giống đực: il nano, số nhiều i nani.