TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

grossezza

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la grossezza · số nhiều: le grossezze

grossezza nghĩa là dày.

Nghĩa của grossezza

Danh từ · giống cái

  1. Dày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ size; thickness

Câu hỏi thường gặp

grossezza nghĩa là gì?

grossezza (danh từ) nghĩa là dày.

grossezza là giống đực hay giống cái?

grossezza là danh từ giống cái: la grossezza, số nhiều le grossezze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.