grossezza
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la grossezza · số nhiều: le grossezze
grossezza nghĩa là dày.
Nghĩa của grossezza
Danh từ · giống cái
- Dày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ size; thickness
Câu hỏi thường gặp
grossezza nghĩa là gì?
grossezza (danh từ) nghĩa là dày.
grossezza là giống đực hay giống cái?
grossezza là danh từ giống cái: la grossezza, số nhiều le grossezze.