idea
đi với mạo từ: l'idea · số nhiều: le idee
idea nghĩa là ý định, tư tưởng.
Nghĩa của idea
Danh từ · giống cái
- Ý định, tư tưởng, ý niệm.
Cụm từ, thành ngữ với idea
- cambiare idea — Đổi ý, thay đổi ý định.
Câu ví dụ với idea
- Tutti furono d'accordo con la sua idea. Mọi người đều nhất trí với ý tưởng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #377564
- Penso che sia davvero una pessima idea. Tôi nghĩ đó là một ý tưởng thực sự rất tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3357022
- Pensi che questa sia una buona idea? Bạn có nghĩ đây là một ý tưởng hay không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8902364
- Pensa che questa sia una buona idea? Bạn có nghĩ đây là một ý tưởng hay không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8902366
- Pensate che questa sia una buona idea? Bạn có nghĩ đây là một ý tưởng hay không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8902368
- Non aveva idea di cosa significassero queste parole. Anh ấy hoàn toàn không biết từ này nghĩa là gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1102335
- Cosa ti ha fatto cambiare idea? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2767143
- Cosa vi ha fatto cambiare idea? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2767144
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idea
Câu hỏi thường gặp
idea nghĩa là gì?
idea (danh từ) nghĩa là ý định, tư tưởng.
idea là giống đực hay giống cái?
idea là danh từ giống cái: l'idea, số nhiều le idee.