impermeabilizzato
giọng máy của trình duyệt
impermeabilizzato nghĩa là chống thấm nước, chống nước.
Nghĩa của impermeabilizzato
Tính từ
- Chống thấm nước, chống nước, chống thấm.
Dạng từ của impermeabilizzato
| Giống cái số ít | impermeabilizzata |
| Giống đực số nhiều | impermeabilizzati |
| Giống cái số nhiều | impermeabilizzate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ waterproof
Câu hỏi thường gặp
impermeabilizzato nghĩa là gì?
impermeabilizzato (tính từ) nghĩa là chống thấm nước, chống nước.