TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

impermeabilizzato

giọng máy của trình duyệt

impermeabilizzato nghĩa là chống thấm nước, chống nước.

Nghĩa của impermeabilizzato

Tính từ

  1. Chống thấm nước, chống nước, chống thấm.

Dạng từ của impermeabilizzato

Giống cái số ítimpermeabilizzata
Giống đực số nhiềuimpermeabilizzati
Giống cái số nhiềuimpermeabilizzate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ waterproof

Câu hỏi thường gặp

impermeabilizzato nghĩa là gì?

impermeabilizzato (tính từ) nghĩa là chống thấm nước, chống nước.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.