TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

importazione

danh từ giống cái
/im.por.tatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'importazione · số nhiều: le importazioni

importazione nghĩa là nhập khẩu.

Nghĩa của importazione

Danh từ · giống cái

  1. Nhập khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ importation, import

Câu hỏi thường gặp

importazione nghĩa là gì?

importazione (danh từ) nghĩa là nhập khẩu.

importazione là giống đực hay giống cái?

importazione là danh từ giống cái: l'importazione, số nhiều le importazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.