importazione
danh từ giống cái
/im.por.tatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'importazione · số nhiều: le importazioni
importazione nghĩa là nhập khẩu.
Nghĩa của importazione
Danh từ · giống cái
- Nhập khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ importation, import
Câu hỏi thường gặp
importazione nghĩa là gì?
importazione (danh từ) nghĩa là nhập khẩu.
importazione là giống đực hay giống cái?
importazione là danh từ giống cái: l'importazione, số nhiều le importazioni.