imprevedibile
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/im.pre.veˈdi.bi.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của imprevedibile
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unpredictable, unforeseeable
Dạng từ của imprevedibile
| Số nhiều (danh từ) | imprevedibili |
Câu ví dụ với imprevedibile
- Tu sei molto imprevedibile. Bạn khá là khó đoán đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7575678
- Lei è molto imprevedibile. Bạn khá là khó đoán đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7575682
- Sei molto imprevedibile. Bạn khá là khó đoán đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7575677
- È molto imprevedibile. Bạn khá là khó đoán đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7575681
- Voi siete molto imprevedibili. Bạn khá là khó đoán đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7575680
- Siete molto imprevedibili. Bạn khá là khó đoán đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7575679
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.