impronta ecologica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'impronta ecologica · số nhiều: le impronte ecologiche
impronta ecologica nghĩa là dấu chân sinh thái.
Nghĩa của impronta ecologica
Danh từ · giống cái
- Dấu chân sinh thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ecological footprint
Câu hỏi thường gặp
impronta ecologica nghĩa là gì?
impronta ecologica (danh từ) nghĩa là dấu chân sinh thái.
impronta ecologica là giống đực hay giống cái?
impronta ecologica là danh từ giống cái: l'impronta ecologica, số nhiều le impronte ecologiche.