TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

incaricato

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/in.ka.riˈka.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của incaricato

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ in charge (of); responsible (for)
  • Danh từ appointee, representative

Dạng từ của incaricato

Giống cái số ítincaricata
Giống đực số nhiềuincaricati
Giống cái số nhiềuincaricate

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.