TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

incendio

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/inˈt͡ʃɛn.djo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'incendio · số nhiều: gli incendi

incendio nghĩa là vụ cháy, hoả hoạn.

Cũng là một dạng biến đổi của incendiare — Đốt.

Nghĩa của incendio

Danh từ · giống đực

  1. Vụ cháy, hoả hoạn.

Câu ví dụ với incendio

  • In caso di incendio, camminate, non correte. Nếu xảy cháy thì đi bộ chứ đừng chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13839812

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fire, blaze

Câu hỏi thường gặp

incendio nghĩa là gì?

incendio (danh từ) nghĩa là vụ cháy, hoả hoạn.

incendio là giống đực hay giống cái?

incendio là danh từ giống đực: l'incendio, số nhiều gli incendi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.