incendio
đi với mạo từ: l'incendio · số nhiều: gli incendi
incendio nghĩa là vụ cháy, hoả hoạn.
Cũng là một dạng biến đổi của incendiare — Đốt.
Nghĩa của incendio
Danh từ · giống đực
- Vụ cháy, hoả hoạn.
Câu ví dụ với incendio
- In caso di incendio, camminate, non correte. Nếu xảy cháy thì đi bộ chứ đừng chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13839812
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fire, blaze
Câu hỏi thường gặp
incendio nghĩa là gì?
incendio (danh từ) nghĩa là vụ cháy, hoả hoạn.
incendio là giống đực hay giống cái?
incendio là danh từ giống đực: l'incendio, số nhiều gli incendi.