TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

incrocio

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/inˈkro.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'incrocio · số nhiều: gli incroci

incrocio nghĩa là ngã tư, ngã ba, giao điểm.

Cũng là một dạng biến đổi của incrociare — Bắt chéo (incrociare le dita — bắt chéo ngón tay cầu may).

Nghĩa của incrocio

Danh từ · giống đực

  1. Ngã tư, ngã ba.
  2. Giao điểm.
  3. Ngã đường, giao lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossroads; junction; crossing; cross (of animals or plants)

Câu hỏi thường gặp

incrocio nghĩa là gì?

incrocio (danh từ) nghĩa là ngã tư, ngã ba, giao điểm.

incrocio là giống đực hay giống cái?

incrocio là danh từ giống đực: l'incrocio, số nhiều gli incroci.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.