incrocio
đi với mạo từ: l'incrocio · số nhiều: gli incroci
incrocio nghĩa là ngã tư, ngã ba, giao điểm.
Cũng là một dạng biến đổi của incrociare — Bắt chéo (incrociare le dita — bắt chéo ngón tay cầu may).
Nghĩa của incrocio
Danh từ · giống đực
- Ngã tư, ngã ba.
- Giao điểm.
- Ngã đường, giao lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crossroads; junction; crossing; cross (of animals or plants)
Câu hỏi thường gặp
incrocio nghĩa là gì?
incrocio (danh từ) nghĩa là ngã tư, ngã ba, giao điểm.
incrocio là giống đực hay giống cái?
incrocio là danh từ giống đực: l'incrocio, số nhiều gli incroci.