indovinello
đi với mạo từ: l'indovinello · số nhiều: gli indovinelli
indovinello nghĩa là câu đố, nan đề.
Nghĩa của indovinello
Danh từ · giống đực
- Câu đố.
- Nan đề.
Câu ví dụ với indovinello
- Odio gli indovinelli. Tôi ghét câu đố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8376976
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riddle; enigma; conundrum; brain-teaser
Câu hỏi thường gặp
indovinello nghĩa là gì?
indovinello (danh từ) nghĩa là câu đố, nan đề.
indovinello là giống đực hay giống cái?
indovinello là danh từ giống đực: l'indovinello, số nhiều gli indovinelli.