indovino
đi với mạo từ: l'indovino · số nhiều: gli indovini
indovino nghĩa là thầy bói.
Cũng là một dạng biến đổi của indovinare — Đoán, phỏng đoán.
Nghĩa của indovino
Danh từ · giống đực
- Thầy bói.
Dạng từ của indovino
| Giống cái | indovina |
Câu ví dụ với indovino
- Indovina chi ha vinto. Đoán xem ai thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7904967
- Indovini chi ha vinto. Đoán xem ai thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7904969
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fortuneteller; soothsayer
Câu hỏi thường gặp
indovino nghĩa là gì?
indovino (danh từ) nghĩa là thầy bói.
indovino là giống đực hay giống cái?
indovino là danh từ giống đực: l'indovino, số nhiều gli indovini.