TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

indovino

danh từ giống đực
/in.doˈvi.no/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'indovino · số nhiều: gli indovini

indovino nghĩa là thầy bói.

Cũng là một dạng biến đổi của indovinare — Đoán, phỏng đoán.

Nghĩa của indovino

Danh từ · giống đực

  1. Thầy bói.

Dạng từ của indovino

Giống cáiindovina

Câu ví dụ với indovino

  • Indovina chi ha vinto. Đoán xem ai thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7904967
  • Indovini chi ha vinto. Đoán xem ai thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7904969

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fortuneteller; soothsayer

Câu hỏi thường gặp

indovino nghĩa là gì?

indovino (danh từ) nghĩa là thầy bói.

indovino là giống đực hay giống cái?

indovino là danh từ giống đực: l'indovino, số nhiều gli indovini.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.