TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

infermiere

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/in.ferˈmjɛ.re/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'infermiere · số nhiều: gli infermieri

infermiere nghĩa là y tá.

Cũng là một dạng biến đổi của infermiera — Y tá.

Nghĩa của infermiere

Danh từ · giống đực

  1. Y tá.

Dạng từ của infermiere

Giống cáiinfermiera

Câu ví dụ với infermiere

  • Lavora come infermiera nell'ospedale locale. Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423388

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ male nurse

Câu hỏi thường gặp

infermiere nghĩa là gì?

infermiere (danh từ) nghĩa là y tá.

infermiere là giống đực hay giống cái?

infermiere là danh từ giống đực: l'infermiere, số nhiều gli infermieri.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.