infermiere
đi với mạo từ: l'infermiere · số nhiều: gli infermieri
infermiere nghĩa là y tá.
Cũng là một dạng biến đổi của infermiera — Y tá.
Nghĩa của infermiere
Danh từ · giống đực
- Y tá.
Dạng từ của infermiere
| Giống cái | infermiera |
Câu ví dụ với infermiere
- Lavora come infermiera nell'ospedale locale. Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423388
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ male nurse
Câu hỏi thường gặp
infermiere nghĩa là gì?
infermiere (danh từ) nghĩa là y tá.
infermiere là giống đực hay giống cái?
infermiere là danh từ giống đực: l'infermiere, số nhiều gli infermieri.