ingrediente
đi với mạo từ: l'ingrediente · số nhiều: gli ingredienti
ingrediente nghĩa là thành phần.
Nghĩa của ingrediente
Danh từ · giống đực
- Thành phần.
Câu ví dụ với ingrediente
- La risata è un ingrediente vitale per una vita gioiosa. Tiếng cười là nguyên liệu quan trọng cho một cuộc sống vui tươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13678565
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ingredient (one of the substances present in a mixture, especially food); base (cooking, painting, etc.)
Câu hỏi thường gặp
ingrediente nghĩa là gì?
ingrediente (danh từ) nghĩa là thành phần.
ingrediente là giống đực hay giống cái?
ingrediente là danh từ giống đực: l'ingrediente, số nhiều gli ingredienti.