TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ingrediente

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/in.ɡreˈdjɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'ingrediente · số nhiều: gli ingredienti

ingrediente nghĩa là thành phần.

Nghĩa của ingrediente

Danh từ · giống đực

  1. Thành phần.

Câu ví dụ với ingrediente

  • La risata è un ingrediente vitale per una vita gioiosa. Tiếng cười là nguyên liệu quan trọng cho một cuộc sống vui tươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13678565

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ingredient (one of the substances present in a mixture, especially food); base (cooking, painting, etc.)

Câu hỏi thường gặp

ingrediente nghĩa là gì?

ingrediente (danh từ) nghĩa là thành phần.

ingrediente là giống đực hay giống cái?

ingrediente là danh từ giống đực: l'ingrediente, số nhiều gli ingredienti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.