innamorato
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/in.na.moˈra.to/ giọng máy của trình duyệt
innamorato nghĩa là đang yêu, phải lòng.
Nghĩa của innamorato
Tính từ
- Đang yêu, phải lòng (innamorato di — yêu ai) (biên soạn)
Dạng từ của innamorato
| Giống cái số ít | innamorata |
| Giống đực số nhiều | innamorati |
| Giống cái số nhiều | innamorate |
| So sánh nhất | innamoratissimo |
Họ từ của innamorato
Câu ví dụ với innamorato
- Mary pensa che io sia innamorato di lei. Mary nghĩ là tôi đang yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7106079
- Lui è innamorato di lei. Anh ấy yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5900605
- È innamorato di lei. Anh ấy yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4380902
- Sembra che sia innamorata di mio fratello. Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #631608
- Lei sembra essere innamorata di mio fratello. Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5027913
- Loro sembrano essere innamorati l'uno dell'altro. Hai người họ có vẻ như đang yêu nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1851438
- Sembra essere innamorata di mio fratello. Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5027911
- Mary pensa che io sia innamorata di lei. Mary nghĩ là tôi đang yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7106080
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ in love, loving, smitten; fond of, crazy about, in love with
- Danh từ lover, boyfriend, sweetheart
Câu hỏi thường gặp
innamorato nghĩa là gì?
innamorato (tính từ) nghĩa là đang yêu, phải lòng.