insieme complemento
đi với mạo từ: l'insieme complemento · số nhiều: gli insiemi complemento
insieme complemento nghĩa là phần bù tương đối, phần bù tuyệt đối.
Nghĩa của insieme complemento
Danh từ · giống đực
- Phần bù tương đối.
- Phần bù tuyệt đối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ complement
Câu hỏi thường gặp
insieme complemento nghĩa là gì?
insieme complemento (danh từ) nghĩa là phần bù tương đối, phần bù tuyệt đối.
insieme complemento là giống đực hay giống cái?
insieme complemento là danh từ giống đực: l'insieme complemento, số nhiều gli insiemi complemento.