TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

insieme complemento

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'insieme complemento · số nhiều: gli insiemi complemento

insieme complemento nghĩa là phần bù tương đối, phần bù tuyệt đối.

Nghĩa của insieme complemento

Danh từ · giống đực

  1. Phần bù tương đối.
  2. Phần bù tuyệt đối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complement

Câu hỏi thường gặp

insieme complemento nghĩa là gì?

insieme complemento (danh từ) nghĩa là phần bù tương đối, phần bù tuyệt đối.

insieme complemento là giống đực hay giống cái?

insieme complemento là danh từ giống đực: l'insieme complemento, số nhiều gli insiemi complemento.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.