intervista
đi với mạo từ: l'intervista · số nhiều: le interviste
intervista nghĩa là cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.
Cũng là một dạng biến đổi của intervistare — Phỏng vấn.
Nghĩa của intervista
Danh từ · giống cái
- Cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.
Câu ví dụ với intervista
- Odio le interviste. Tôi ghét đi phỏng vấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8376980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interview
Câu hỏi thường gặp
intervista nghĩa là gì?
intervista (danh từ) nghĩa là cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.
intervista là giống đực hay giống cái?
intervista là danh từ giống cái: l'intervista, số nhiều le interviste.