intorno
intorno nghĩa là xung quanh, chung quanh, khoảng chừng.
Nghĩa của intorno
Phó từ
- Xung quanh, chung quanh (intorno a — quanh) (biên soạn)
- Khoảng chừng (intorno alle otto — khoảng tám giờ) (biên soạn)
Danh từ · giống đực
- Lân cận.
Dạng từ của intorno
| Số nhiều (danh từ) | intorni |
Câu ví dụ với intorno
- Negli Stati Uniti ci sono molte case con un recinto tutto intorno. Ở Mỹ có nhiều nhà có hàng rào xung quanh.Tatoeba #1752234
- Il mondo non gira intorno a te. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394287
- Lui potrebbe stare correndo intorno al parco. Có thể anh ấy đang đi dạo quanh công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1655119
- Il mondo non gira intorno a voi. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3462614
- Il mondo non gira intorno a lei. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3462615
- La Terra gira intorno al Sole. Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691871
- Potrebbe stare correndo intorno al parco. Có thể anh ấy đang đi dạo quanh công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1655118
- Tom è morto intorno a mezzanotte. Tom chết vào khoảng nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4557903
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of the surroundings; around, nearby
- Phó từ around, round
- Danh từ neighbourhood/neighborhood
Câu hỏi thường gặp
intorno nghĩa là gì?
intorno (phó từ, danh từ) nghĩa là xung quanh, chung quanh, khoảng chừng.