italiana
đi với mạo từ: l'italiana · số nhiều: le italiane
italiana nghĩa là người ý.
Cũng là một dạng biến đổi của italiano — Người ý.
Nghĩa của italiana
Danh từ · giống cái
- Người ý.
Cụm từ, thành ngữ với italiana
- Repubblica Italiana — Cộng hoà ý, cộng hòa ý.
- penisola italiana — Bán đảo ý.
Câu ví dụ với italiana
- Roma è una città italiana. Rome là một thị trấn của ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #791275
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female Italian (female native or inhabitant of Italy)
Câu hỏi thường gặp
italiana nghĩa là gì?
italiana (danh từ) nghĩa là người ý.
italiana là giống đực hay giống cái?
italiana là danh từ giống cái: l'italiana, số nhiều le italiane.