iterazione
danh từ giống cái
/i.te.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'iterazione · số nhiều: le iterazioni
iterazione nghĩa là phép lặp.
Nghĩa của iterazione
Danh từ · giống cái
- Phép lặp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iteration
Câu hỏi thường gặp
iterazione nghĩa là gì?
iterazione (danh từ) nghĩa là phép lặp.
iterazione là giống đực hay giống cái?
iterazione là danh từ giống cái: l'iterazione, số nhiều le iterazioni.