TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

liberazione

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/li.be.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la liberazione · số nhiều: le liberazioni

liberazione nghĩa là giải phóng, sự giải phóng.

Nghĩa của liberazione

Danh từ · giống cái

  1. Giải phóng, sự giải phóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ release, liberation, freeing, relief

Câu hỏi thường gặp

liberazione nghĩa là gì?

liberazione (danh từ) nghĩa là giải phóng, sự giải phóng.

liberazione là giống đực hay giống cái?

liberazione là danh từ giống cái: la liberazione, số nhiều le liberazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.