liberazione
/li.be.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la liberazione · số nhiều: le liberazioni
liberazione nghĩa là giải phóng, sự giải phóng.
Nghĩa của liberazione
Danh từ · giống cái
- Giải phóng, sự giải phóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ release, liberation, freeing, relief
Câu hỏi thường gặp
liberazione nghĩa là gì?
liberazione (danh từ) nghĩa là giải phóng, sự giải phóng.
liberazione là giống đực hay giống cái?
liberazione là danh từ giống cái: la liberazione, số nhiều le liberazioni.