libero
libero nghĩa là tự do, rỗi, rảnh.
Cũng là một dạng biến đổi của liberare — Giải phóng.
Nghĩa của libero
Tính từ
- Tự do.
- Rỗi, rảnh.
Dạng từ của libero
| Giống cái số ít | libera |
| Giống đực số nhiều | liberi |
| Giống cái số nhiều | libere |
| So sánh nhất | liberissimo |
Họ từ của libero
Cụm từ, thành ngữ với libero
- libero arbitrio — Ý chí tự do.
- libero scambio — Thương mại tự do.
- libero servizio — Tự phục vụ.
- radicale libero — Gốc tự do.
- tempo libero — Nhàn rỗi.
Câu ví dụ với libero
- Nel mio tempo libero, sono un poeta. Khi tôi rảnh rỗi, tôi là nhà thơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13921071
- Nel mio tempo libero, sono una poetessa. Khi tôi rảnh rỗi, tôi là nhà thơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13921073
- Che cosa fai nel tempo libero? Bạn làm gì lúc rảnh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388167
- Che cosa fate nel tempo libero? Bạn làm gì lúc rảnh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388169
- Tu cosa fai nel tempo libero? Bạn làm gì lúc rảnh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2681329
- Lei cosa fa nel tempo libero? Bạn làm gì lúc rảnh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2681331
- Voi cosa fate nel tempo libero? Bạn làm gì lúc rảnh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2681333
- Io sono un uomo libero. Tôi là một người đàn ông tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1260047
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ free (not imprisoned or enslaved); clear, unobstructed (without blockages); free (without obligations); free (that does not have to be paid for); free (as in "free software")
- Danh từ libero, sweeper
Câu hỏi thường gặp
libero nghĩa là gì?
libero (tính từ) nghĩa là tự do, rỗi, rảnh.