manipolo
danh từ giống đực
/maˈni.po.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il manipolo · số nhiều: i manipoli
manipolo nghĩa là nắm, vốc.
Cũng là một dạng biến đổi của manipolare — Điều khiển, thao túng.
Nghĩa của manipolo
Danh từ · giống đực
- Nắm, vốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handful (especially a small group of soldiers); maniple
Câu hỏi thường gặp
manipolo nghĩa là gì?
manipolo (danh từ) nghĩa là nắm, vốc.
manipolo là giống đực hay giống cái?
manipolo là danh từ giống đực: il manipolo, số nhiều i manipoli.