TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

manipolo

danh từ giống đực
/maˈni.po.lo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il manipolo · số nhiều: i manipoli

manipolo nghĩa là nắm, vốc.

Cũng là một dạng biến đổi của manipolare — Điều khiển, thao túng.

Nghĩa của manipolo

Danh từ · giống đực

  1. Nắm, vốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handful (especially a small group of soldiers); maniple

Câu hỏi thường gặp

manipolo nghĩa là gì?

manipolo (danh từ) nghĩa là nắm, vốc.

manipolo là giống đực hay giống cái?

manipolo là danh từ giống đực: il manipolo, số nhiều i manipoli.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.