mannaggia
/manˈnad.d͡ʒa/ giọng máy của trình duyệt
mannaggia nghĩa là á đù.
Nghĩa của mannaggia
Thán từ
- Thông tục Á đù.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mannaggia
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ damn!, dang!
Câu hỏi thường gặp
mannaggia nghĩa là gì?
mannaggia (thán từ) nghĩa là á đù.