mansueto
/man.suˈɛ.to/ giọng máy của trình duyệt
mansueto nghĩa là lành, hiền lành, ngoan ngoãn.
Nghĩa của mansueto
Tính từ
- Lành (động vật).
- Hiền lành, ngoan ngoãn (người).
Dạng từ của mansueto
| Giống cái số ít | mansueta |
| Giống đực số nhiều | mansueti |
| Giống cái số nhiều | mansuete |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tame (animal); gentle, docile (person)
Câu hỏi thường gặp
mansueto nghĩa là gì?
mansueto (tính từ) nghĩa là lành, hiền lành, ngoan ngoãn.