TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

mansueto

/man.suˈɛ.to/ giọng máy của trình duyệt

mansueto nghĩa là lành, hiền lành, ngoan ngoãn.

Nghĩa của mansueto

Tính từ

  1. Lành (động vật).
  2. Hiền lành, ngoan ngoãn (người).

Dạng từ của mansueto

Giống cái số ítmansueta
Giống đực số nhiềumansueti
Giống cái số nhiềumansuete
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tame (animal); gentle, docile (person)

Câu hỏi thường gặp

mansueto nghĩa là gì?

mansueto (tính từ) nghĩa là lành, hiền lành, ngoan ngoãn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.