martello
đi với mạo từ: il martello · số nhiều: i martelli
martello nghĩa là búa.
Nghĩa của martello
Danh từ · giống đực
- Búa.
Họ từ của martello
Cụm từ, thành ngữ với martello
- martello pneumatico — Cái búa khoan.
Câu ví dụ với martello
- Posso prendere in prestito il tuo martello? Tôi có thể mượn cái búa của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11378660
- Posso prendere in prestito il suo martello? Tôi có thể mượn cái búa của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11378661
- Posso prendere in prestito il vostro martello? Tôi có thể mượn cái búa của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11378662
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hammer; hammer; malleus, hammer; gavel (tool); hammer (in a piano)
Câu hỏi thường gặp
martello nghĩa là gì?
martello (danh từ) nghĩa là búa.
martello là giống đực hay giống cái?
martello là danh từ giống đực: il martello, số nhiều i martelli.