mascalzone
/mas.kalˈt͡so.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il mascalzone · số nhiều: i mascalzoni
mascalzone nghĩa là kẻ tàn ác.
Nghĩa của mascalzone
Danh từ · giống đực
- Kẻ tàn ác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rascal, scoundrel, rapscallion
Câu hỏi thường gặp
mascalzone nghĩa là gì?
mascalzone (danh từ) nghĩa là kẻ tàn ác.
mascalzone là giống đực hay giống cái?
mascalzone là danh từ giống đực: il mascalzone, số nhiều i mascalzoni.