TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

massima

danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la massima · số nhiều: le massime

massima nghĩa là câu nói.

Cũng là một dạng biến đổi của massimo — Tối đa.

Nghĩa của massima

Danh từ · giống cái

  1. Câu nói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maxim; maximum (temperature etc.)

Câu hỏi thường gặp

massima nghĩa là gì?

massima (danh từ) nghĩa là câu nói.

massima là giống đực hay giống cái?

massima là danh từ giống cái: la massima, số nhiều le massime.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.