masturbazione
danh từ giống cái
/mas.tur.batˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la masturbazione · số nhiều: le masturbazioni
masturbazione nghĩa là sự thủ dâm.
Nghĩa của masturbazione
Danh từ · giống cái
- Sự thủ dâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ masturbation
Câu hỏi thường gặp
masturbazione nghĩa là gì?
masturbazione (danh từ) nghĩa là sự thủ dâm.
masturbazione là giống đực hay giống cái?
masturbazione là danh từ giống cái: la masturbazione, số nhiều le masturbazioni.