TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

mescolanza

danh từ giống cái
/mes.koˈlan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la mescolanza · số nhiều: le mescolanze

mescolanza nghĩa là hỗn hợp.

Nghĩa của mescolanza

Danh từ · giống cái

  1. Hỗn hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mixture, blend, medley

Câu hỏi thường gặp

mescolanza nghĩa là gì?

mescolanza (danh từ) nghĩa là hỗn hợp.

mescolanza là giống đực hay giống cái?

mescolanza là danh từ giống cái: la mescolanza, số nhiều le mescolanze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.