mescolanza
danh từ giống cái
/mes.koˈlan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la mescolanza · số nhiều: le mescolanze
mescolanza nghĩa là hỗn hợp.
Nghĩa của mescolanza
Danh từ · giống cái
- Hỗn hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mixture, blend, medley
Câu hỏi thường gặp
mescolanza nghĩa là gì?
mescolanza (danh từ) nghĩa là hỗn hợp.
mescolanza là giống đực hay giống cái?
mescolanza là danh từ giống cái: la mescolanza, số nhiều le mescolanze.