minaccia
/miˈnat.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la minaccia · số nhiều: le minacce
minaccia nghĩa là uy hiếp, lời đe doạ, mối hiểm hoạ.
Nghĩa của minaccia
Danh từ · giống cái
- Uy hiếp, lời đe doạ.
- Mối hiểm hoạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ threat, menace
Câu hỏi thường gặp
minaccia nghĩa là gì?
minaccia (danh từ) nghĩa là uy hiếp, lời đe doạ, mối hiểm hoạ.
minaccia là giống đực hay giống cái?
minaccia là danh từ giống cái: la minaccia, số nhiều le minacce.