TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

mina

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmi.na/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la mina · số nhiều: le mine

mina nghĩa là mìn.

Nghĩa của mina

Danh từ · giống cái

  1. Mìn.

Họ từ của mina

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mine, land mine; lead in pencils; mine which produces ore

Câu hỏi thường gặp

mina nghĩa là gì?

mina (danh từ) nghĩa là mìn.

mina là giống đực hay giống cái?

mina là danh từ giống cái: la mina, số nhiều le mine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.