mina
/ˈmi.na/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la mina · số nhiều: le mine
mina nghĩa là mìn.
Nghĩa của mina
Danh từ · giống cái
- Mìn.
Họ từ của mina
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mine, land mine; lead in pencils; mine which produces ore
Câu hỏi thường gặp
mina nghĩa là gì?
mina (danh từ) nghĩa là mìn.
mina là giống đực hay giống cái?
mina là danh từ giống cái: la mina, số nhiều le mine.