TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

mille

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈmil.le/ giọng máy của trình duyệt

mille nghĩa là ngàn, nghìn.

Nghĩa của mille

Số từ

  1. Ngàn, nghìn.

Cụm từ, thành ngữ với mille

  • grazie mille — Cảm ơn nhiều, cám ơn nhiều, cám ơn rất nhiều.

Câu ví dụ với mille

  • Perché Bill ha strappato la lettera in mille pezzi? Sao Bill xé lá thư ra từng mảnh vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4961508
  • Grazie mille! Cảm ơn bạn rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382975

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ thousand, one thousand

Câu hỏi thường gặp

mille nghĩa là gì?

mille (số từ) nghĩa là ngàn, nghìn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.